内饰[nèi shì] [内 饰]Lưu từKháctrang trí nội thấtChữ trong từ内nèibên trong饰shìtrang tríTừ cùng chữ:内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim内科nèi kēHSK 4nội khoa内部nèi bùHSK 4bên trong内在nèi zàiHSK 5bên trong装饰zhuāng shìHSK 5trang trí内地nèi dìHSK 6nội địa内外nèi wàiHSK 6bên trong và bên ngoài内衣nèi yīHSK 6đồ lótXem thêm (3)Từ cận nghĩa:室内装潢shì nèi zhuāng huángtrang trí nội thất