潢[huáng]Lưu từKhácnhuộm giấy; hồ; aoTừ ghép:潢川huáng chuānhuyện Huangchuan ở Xinyang 信阳, Hà Nam装潢zhuāng huánglắp khung (tranh)潢川县huáng chuān xiànhuyện Huangchuan ở Xinyang 信阳, Hà Nam室内装潢shì nèi zhuāng huángtrang trí nội thất断港绝潢duàn gǎng jué huángkhông thể tiếp tục