断港绝潢[duàn gǎng jué huáng] [断 港 绝 潢]Lưu từKháckhông thể tiếp tục; đi vào ngõ cụt (thành ngữ)Chữ trong từ断duànlàm gãy港gǎngbến cảng绝juétuyệt đối潢huángnhuộm giấyTừ cùng chữ:断绝duàn juéHSK 6cắt đứt断定duàn dìngHSK 7kết luận断裂duàn lièHSK 7gãy断断续续duàn duàn xù xùHSK 7gián đoạnTừ cận nghĩa:下去xià qùHSK 3đi xuống