潢川[huáng chuān] [潢 川]Lưu từKháchuyện Huangchuan ở Xinyang 信阳, Hà NamChữ trong từ潢huángnhuộm giấy川chuān(hình thức kết hợp) sôngTừ ghép:潢川县huáng chuān xiànhuyện Huangchuan ở Xinyang 信阳, Hà NamTừ cùng chữ:山川shān chuānHSK 8núi sôngTừ cận nghĩa:潢川县huáng chuān xiànhuyện Huangchuan ở Xinyang 信阳, Hà Nam