宫刑[gōng xíng] [宫 刑]Lưu từKhácthiến (hình phạt cổ)Chữ trong từ宫gōngcung điện刑xínghình phạtTừ cùng chữ:宫廷gōng tíngHSK 7triều đình (của vua hoặc hoàng đế)宫殿gōng diànHSK 7cung điện