宫崎[gōng qí] [宫 崎]Lưu từKhácMiyazaki (họ và địa danh Nhật Bản)Chữ trong từ宫gōngcung điện崎qínúi nonTừ ghép:宫崎县gōng qí xiàntỉnh Miyazaki ở phía đông Kyūshū 九州, Nhật Bản宫崎骏gōng qí jùnMiyazaki Hayao (1941-), đạo diễn người Nhật宫崎吾朗gōng qí wú lǎngMiyazaki Gorō (1967-), đạo diễn phim người NhậtTừ cùng chữ:宫廷gōng tíngHSK 7triều đình (của vua hoặc hoàng đế)宫殿gōng diànHSK 7cung điện