宫阙[gōng què] [宫 阙]Lưu từKháccung điệnChữ trong từ宫gōngcung điện阙quèlầu canh thành hoàng đế (cũ)Từ cùng chữ:宫廷gōng tíngHSK 7triều đình (của vua hoặc hoàng đế)宫殿gōng diànHSK 7cung điệnTừ cận nghĩa:宫gōngHSK 6cung điện宫殿gōng diànHSK 7cung điện殿堂diàn tángHSK 7cung điện