寂寥[jì liáo] [寂 寥]Lưu từKhác(văn học) yên ắng và hoang vắng; cô đơn; rộng lớn và trống trảiChữ trong từ寂jìim lặng寥liáotrống vắngTừ cùng chữ:寂寞jì mòHSK 8cô đơn寂静jì jìngHSK 8yên tĩnh