寅虎[yín hǔ] [寅 虎]Lưu từKhácNăm Dần, năm con Hổ (ví dụ: 2010)Chữ trong từ寅yínđịa chi thứ 3: 3-5 giờ sáng, tháng đầu tiên theo lịch mặt trời (4 th…虎hǔcon hổTừ cùng chữ:老虎lǎo hǔHSK 4hổ马虎mǎ huHSK 8cẩu thả