察隅[chá yú] [察 隅]Lưu từKháchuyện Zayü, tiếng Tạng: Rdza yul rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地区 (lín zhī dì qū), Tây TạngChữ trong từ察chákiểm tra隅yúgócTừ ghép:察隅县chá yú xiànhuyện Zayü, tiếng Tạng: Rdza yul rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地区…Từ cùng chữ:察看chá kànHSK 7quan sát察觉chá juéHSK 7cảm nhận