隅
[yú]
góc
向隅xiàng yúnghĩa đen: đối diện góc tường (thành ngữ)察隅chá yúhuyện Zayü, tiếng Tạng: Rdza yul rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地区…海隅hǎi yúkhu vực ven biển举隅法jǔ yú fǎphương pháp nêu ví dụ察隅县chá yú xiànhuyện Zayü, tiếng Tạng: Rdza yul rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地区…局促一隅jú cù yī yúbị chèn ép trong một góc (thành ngữ)