举隅法[jǔ yú fǎ] [举 隅 法]Lưu từKhácphương pháp nêu ví dụChữ trong từ举jǔnâng隅yúgóc法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn举办jǔ bànHSK 3tổ chức合法hé fǎHSK 3hợp phápXem thêm (3)