向隅[xiàng yú] [向 隅]Lưu từKhácnghĩa đen: đối diện góc tường (thành ngữ); nghĩa bóng: bỏ lỡ điều gì đóChữ trong từ向xiànghướng隅yúgócTừ cùng chữ:向上xiàng shàngHSK 5lên向前xiàng qiánHSK 5tiến lên向导xiàng dǎoHSK 5hướng dẫn viên向往xiàng wǎngHSK 9khao khát向来xiàng láiHSK 9luôn luôn (trước đây)向着xiàng zheHSK 9hướng về