射洪县[shè hóng xiàn] [射 洪 县]Lưu từKháchuyện Shehong, Tùy Ninh 遂宁 (suì níng), Tứ XuyênChữ trong từ射shèbắn洪hónglụt县xiànhuyệnTừ cùng chữ:射击shè jīHSK 5bắnTừ cận nghĩa:射洪shè hónghuyện Shehong, Tùy Ninh 遂宁 (suì níng), Tứ Xuyên