射箭
[shè jiàn] [射 箭]
bắn cung; bắn tên
他拉紧弓弦,准备射箭。
tā lā jǐn gōng xián, zhǔn bèi shè jiàn.Anh ấy giương căng dây cung, chuẩn bị bắn tên.
他拉开弓,准备射箭。
tā lā kāi gōng, zhǔn bèi shè jiàn.Anh ấy kéo căng cung, chuẩn bị bắn tên.

[shè jiàn] [射 箭]
bắn cung; bắn tên
他拉紧弓弦,准备射箭。
tā lā jǐn gōng xián, zhǔn bèi shè jiàn.Anh ấy giương căng dây cung, chuẩn bị bắn tên.
他拉开弓,准备射箭。
tā lā kāi gōng, zhǔn bèi shè jiàn.Anh ấy kéo căng cung, chuẩn bị bắn tên.