窘匮[jiǒng kuì] [窘 匮]Lưu từKhácbần cùng; nghèo khổChữ trong từ窘jiǒngkhốn đốn匮kuìthiếuTừ cùng chữ:窘迫jiǒng pòHSK 8túng thiếuTừ cận nghĩa:射箭shè jiànbắn cung