尘肺[chén fèi] [尘 肺]Lưu từKhácbệnh bụi phổiChữ trong từ尘chénbụi肺fèiphổiTừ cận nghĩa:黑肺病hēi fèi bìngbệnh bụi phổi (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ than)