黑肺病[hēi fèi bìng] [黑 肺 病]Lưu từKhácbệnh bụi phổi (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ than); bệnh bụi phổi silic; cũng viết là 矽肺病Chữ trong từ黑hēiđen肺fèiphổi病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen毛病máo bìngHSK 3lỗi黑暗hēi ànHSK 4tối发病fā bìngHSK 6(bệnh) phát sinh治病zhì bìngHSK 6chữa bệnh疾病jí bìngHSK 6bệnh tậtXem thêm (3)