尘雾[chén wù] [尘 雾]Lưu từKhácđám mây bụi; khói bụiChữ trong từ尘chénbụi雾wùsương mùTừ ghép:碱性尘雾jiǎn xìng chén wùkhói bụi kiềmTừ cận nghĩa:尘云chén yúnđám mây bụi