尘云[chén yún] [尘 云]Lưu từKhácđám mây bụiChữ trong từ尘chénbụi云yúnmâyTừ cùng chữ:多云duō yúnHSK 2có mây (khí tượng)乌云wū yúnHSK 6mây đen风云fēng yúnHSK 7thời tiếtTừ cận nghĩa:尘雾chén wùđám mây bụi