尬聊[gà liáo] [尬 聊]Lưu từKhác(tiếng lóng) cuộc trò chuyện gượng gạo; có cuộc nói chuyện xấu hổChữ trong từ尬gàngượng ngùng聊liáonói chuyệnTừ cùng chữ:无聊wú liáoHSK 4chán