尸块[shī kuài] [尸 块]Lưu từKhácphần thi thể (của xác bị cắt)Chữ trong từ尸shīngười đại diện cho người chết (trong lễ an táng)块kuàicụcTừ cùng chữ:板块bǎn kuàiHSK 7tấm尸体shī tǐHSK 8thi thể