尸体【屍體】
[shī tǐ] [尸 体]
thi thể; xác chết; xác
人或动物死后的躯体
警察把尸体送到医院。
jǐng chá bǎ shī tǐ sòng dào yī yuàn.Cảnh sát đưa thi thể đến bệnh viện.
具
法医正在对尸体进行解剖检查。
fǎ yī zhèng zài duì shī tǐ jìn xíng jiě pōu jiǎn chá.Bác sĩ pháp y đang tiến hành khám nghiệm giải phẫu tử thi.
