XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 8

尸体【屍體】

[shī tǐ] [尸 体]

thi thể; xác chết; xác

人或动物死后的躯体

警察把尸体送到医院。

jǐng chá bǎ shī tǐ sòng dào yī yuàn.

Cảnh sát đưa thi thể đến bệnh viện.

具

法医正在对尸体进行解剖检查。

fǎ yī zhèng zài duì shī tǐ jìn xíng jiě pōu jiǎn chá.

Bác sĩ pháp y đang tiến hành khám nghiệm giải phẫu tử thi.