尸体剖检[shī tǐ pōu jiǎn] [尸 体 剖 检]Lưu từKháckhám nghiệm tử thiChữ trong từ尸shīngười đại diện cho người chết (trong lễ an táng)体tǐcơ thể剖pōumổ xẻ检jiǎnkiểm traTừ cùng chữ:体检tǐ jiǎnHSK 4khám sức khỏe安检ān jiǎnHSK 6kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ān quán jiǎn chá))尸体shī tǐHSK 8thi thểTừ cận nghĩa:尸检shī jiǎnkhám nghiệm tử thi检尸jiǎn shīkhám nghiệm tử thi验尸yàn shīkhám nghiệm tử thi尸体解剖shī tǐ jiě pōukhám nghiệm tử thi