检
[jiǎn]
kiểm tra; khám xét; kiểm duyệt
王老师好,昨天我都检查完了。
wáng lǎo shī hǎo, zuó tiān wǒ dōu jiǎn chá wán le.Chào thầy Vương, hôm qua em đều khám xong rồi.
Trong bài: Nhận kết quả khám sức khoẻ đầu năm · 结果补语时间会检验这个决定是否正确。
shí jiān huì jiǎn yàn zhè ge jué dìng shì fǒu zhèng què.Thời gian sẽ kiểm tra xem quyết định này có đúng đắn hay không.
下午我陪你一起带它去检查吧。
xià wǔ wǒ péi nǐ yì qǐ dài tā qù jiǎn chá ba.Chiều nay tớ đi cùng cậu đưa nó đi kiểm tra nhé.
Trong bài: Hỏi thăm và chia sẻ cách chăm sóc thú cưng