检讨【檢討】
[jiǎn tǎo] [检 讨]
kiểm điểm hoặc kiểm tra; tự phê bình
找出缺点错误并做自我批评。
他针对自己的错误做了深刻的检讨。
tā zhēn duì zì jǐ de cuò wù zuò le shēn kè de jiǎn tǎo.Anh ấy đã làm bản kiểm điểm sâu sắc về lỗi lầm của mình.
bản kiểm điểm; sự tự phê bình
自我批评的言论或书面材料
他向领导递交了一份检讨。
tā xiàng lǐng dǎo dì jiāo le yí fèn jiǎn tǎo.Anh ấy đã trình lên lãnh đạo một bản kiểm điểm.