检查【檢查】
[jiǎn chá] [检 查]
kiểm tra; khám xét; kiểm định
仔细查看以发现问题或错误
医生在检查我的身体。
yī shēng zài jiǎn chá wǒ de shēn tǐ.Bác sĩ đang kiểm tra cơ thể tôi.
cuộc kiểm tra; lần khám
查看或检验的行为、活动
他明天要去做一次检查。
tā míng tiān yào qù zuò yí cì jiǎn chá.Ngày mai anh ấy phải đi kiểm tra một lần.
次
王老师好,昨天我都检查完了。
wáng lǎo shī hǎo, zuó tiān wǒ dōu jiǎn chá wán le.Chào thầy Vương, hôm qua em đều khám xong rồi.
Trong bài: Nhận kết quả khám sức khoẻ đầu năm · 结果补语医生让她把左臂抬起来做检查。
yī shēng ràng tā bǎ zuǒ bì tái qǐ lái zuò jiǎn chá.Bác sĩ bảo cô ấy giơ cánh tay trái lên để kiểm tra.
下午我陪你一起带它去检查吧。
xià wǔ wǒ péi nǐ yì qǐ dài tā qù jiǎn chá ba.Chiều nay tớ đi cùng cậu đưa nó đi kiểm tra nhé.
Trong bài: Hỏi thăm và chia sẻ cách chăm sóc thú cưng