体格检查[tǐ gé jiǎn chá] [体 格 检 查]Lưu từKháckhám sức khỏe; khám lâm sàng; kiểm tra sức khỏeChữ trong từ体tǐcơ thể格géhình vuông检jiǎnkiểm tra查chánghiên cứuTừ cùng chữ:体育tǐ yùHSK 2thể thao检查jiǎn cháHSK 2kiểm tra体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm体现tǐ xiànHSK 3thể hiện体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm调查diào cháHSK 3điều tra体操tǐ cāoHSK 4thể dụcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:体检tǐ jiǎnHSK 4khám sức khỏe