检查哨[jiǎn chá shào] [检 查 哨]Lưu từKhácchốt kiểm tra; trạm kiểm soátChữ trong từ检jiǎnkiểm tra查chánghiên cứu哨shàocòiTừ cùng chữ:检查jiǎn cháHSK 2kiểm tra检测jiǎn cèHSK 4phát hiện检验jiǎn yànHSK 5kiểm tra口哨kǒu shàoHSK 8còi huýt检察jiǎn cháHSK 8kiểm sát检讨jiǎn tǎoHSK 8kiểm điểm hoặc kiểm tra