质量检查
[zhì liàng jiǎn chá] [质 量 检 查]
kiểm tra chất lượng
公司通报了本次质量检查的最终结果。
gōng sī tōng bào le běn cì zhì liàng jiǎn chá de zuì zhōng jié guǒ.Công ty đã công bố kết quả cuối cùng của đợt kiểm tra chất lượng lần này.
[zhì liàng jiǎn chá] [质 量 检 查]
kiểm tra chất lượng
公司通报了本次质量检查的最终结果。
gōng sī tōng bào le běn cì zhì liàng jiǎn chá de zuì zhōng jié guǒ.Công ty đã công bố kết quả cuối cùng của đợt kiểm tra chất lượng lần này.