检查站[jiǎn chá zhàn] [检 查 站]Lưu từKháctrạm kiểm soátChữ trong từ检jiǎnkiểm tra查chánghiên cứu站zhàntrạmTừ cùng chữ:车站chē zhànHSK 1nhà ga火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga检查jiǎn cháHSK 2kiểm tra网站wǎng zhànHSK 2trang web地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm检测jiǎn cèHSK 4phát hiện加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng检验jiǎn yànHSK 5kiểm tra核电站hé diàn zhànHSK 7nhà máy điện hạt nhânXem thêm (2)Từ cận nghĩa:卡kǎHSK 2thẻ, thiệp关卡guān qiǎtrạm kiểm soát (về thuế, an ninh, v.v.)岗卡gǎng qiǎtrạm kiểm soát