岗卡[gǎng qiǎ] [岗 卡]Lưu từKháctrạm kiểm soát; Phát âm Đài Loan [gǎng kǎ]Chữ trong từ岗gǎng(dùng trong từ ghép) gò卡kǎthẻ, thiệpTừ cùng chữ:信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng岗位gǎng wèiHSK 6một vị trí磁卡cí kǎHSK 7thẻ từTừ cận nghĩa:卡kǎHSK 2thẻ, thiệp关卡guān qiǎtrạm kiểm soát (về thuế, an ninh, v.v.)检查站jiǎn chá zhàntrạm kiểm soát