关卡[guān qiǎ] [关 卡]Lưu từKháctrạm kiểm soát (về thuế, an ninh, v.v.); rào cản; chướng ngạiChữ trong từ关guānải núi卡kǎthẻ, thiệpTừ cùng chữ:关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)关心guān xīnHSK 2quan tâm đến关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng关注guān zhùHSK 3chú ý đến关系guān xiHSK 3quan hệ关于guān yúHSK 4liên quan đến关闭guān bìHSK 4đóngXem thêm (3)