产前检查[chǎn qián jiǎn chá] [产 前 检 查]Lưu từKháckhám thai; kiểm tra trước sinhChữ trong từ产chǎnsinh đẻ前qiántrước检jiǎnkiểm tra查chánghiên cứuTừ cùng chữ:检查jiǎn cháHSK 2kiểm tra产生chǎn shēngHSK 3phát sinh调查diào cháHSK 3điều tra产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa产业chǎn yèHSK 5ngành kinh tế产量chǎn liàngHSK 6sản lượng审查shěn cháHSK 6kiểm tra产值chǎn zhíHSK 7giá trị sản xuất产地chǎn dìHSK 7nguồn gốc (của sản phẩm)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:产检chǎn jiǎnkhám thai (viết tắt của 产前检查 (chǎn qián jiǎn chá))