飞行检查[fēi xíng jiǎn chá] [飞 行 检 查]Lưu từKháckiểm tra đột xuất; (thể thao) kiểm tra doping ngoài mùa giải; viết tắt của 飞检 (fēi jiǎn)Chữ trong từ飞fēibay行xíngđi检jiǎnkiểm tra查chánghiên cứuTừ cùng chữ:飞机fēi jīHSK 1máy bay检查jiǎn cháHSK 2kiểm tra调查diào cháHSK 3điều tra飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay审查shěn cháHSK 6kiểm tra飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụ飞行员fēi xíng yuánHSK 6phi công飞禽走兽fēi qín zǒu shòuHSK 6chim chóc và muông thú复查fù cháHSK 7kiểm tra lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:飞检fēi jiǎnkiểm tra đột xuất (viết tắt của 飞行检查 (fēi xíng jiǎn chá))