飞检[fēi jiǎn] [飞 检]Lưu từKháckiểm tra đột xuất (viết tắt của 飞行检查 (fēi xíng jiǎn chá))Chữ trong từ飞fēibay检jiǎnkiểm traTừ cùng chữ:飞机fēi jīHSK 1máy bay飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay体检tǐ jiǎnHSK 4khám sức khỏe安检ān jiǎnHSK 6kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ān quán jiǎn chá))飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụ飞行员fēi xíng yuánHSK 6phi công飞禽走兽fēi qín zǒu shòuHSK 6chim chóc và muông thú飞往fēi wǎngHSK 7bay đến飞翔fēi xiángHSK 7bay lượn trong không trungXem thêm (2)