HSK 8乞讨[qǐ tǎo] [乞 讨]Lưu từĐộng từăn xin; đi ăn xin向人索要财物或食物一些人在街上乞讨为生。yì xiē rén zài jiē shàng qǐ tǎo wéi shēng.Một số người ăn xin trên đường để sống qua ngày.Xem thêm (2)Chữ trong từ乞qǐăn xin讨tǎoxinTừ cùng chữ:探讨tàn tǎoHSK 6thảo luận乞丐qǐ gàiHSK 8người ăn xin乞求qǐ qiúHSK 8cầu xin商讨shāng tǎoHSK 8thảo luận检讨jiǎn tǎoHSK 8kiểm điểm hoặc kiểm tra研讨yán tǎoHSK 9thảo luậnTừ cận nghĩa:讨tǎoHSK 9xin