健检[jiàn jiǎn] [健 检]Lưu từKhác(Đài Loan) kiểm tra sức khỏe; khám sức khỏe (viết tắt của 健康检查 (jiàn kāng jiǎn chá))Chữ trong từ健jiànkhỏe mạnh检jiǎnkiểm traTừ cùng chữ:健康jiàn kāngHSK 2sức khỏe体检tǐ jiǎnHSK 4khám sức khỏe健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục健全jiàn quánHSK 5hoàn thiện健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym安检ān jiǎnHSK 6kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ān quán jiǎn chá))健壮jiàn zhuàngHSK 8cường tráng健美jiàn měiHSK 8khỏe đẹp