检尸[jiǎn shī] [检 尸]Lưu từKháckhám nghiệm tử thi; giải phẫu tử thi; khám nghiệm sau khi chếtChữ trong từ检jiǎnkiểm tra尸shīngười đại diện cho người chết (trong lễ an táng)Từ cùng chữ:检查jiǎn cháHSK 2kiểm tra检测jiǎn cèHSK 4phát hiện检验jiǎn yànHSK 5kiểm tra检察jiǎn cháHSK 8kiểm sát检讨jiǎn tǎoHSK 8kiểm điểm hoặc kiểm traTừ cận nghĩa:尸检shī jiǎnkhám nghiệm tử thi验尸yàn shīkhám nghiệm tử thi尸体剖检shī tǐ pōu jiǎnkhám nghiệm tử thi尸体解剖shī tǐ jiě pōukhám nghiệm tử thi