尸体解剖[shī tǐ jiě pōu] [尸 体 解 剖]Lưu từKháckhám nghiệm tử thi; phẫu thuật tử thiChữ trong từ尸shīngười đại diện cho người chết (trong lễ an táng)体tǐcơ thể解jiěchia剖pōumổ xẻTừ cùng chữ:尸体shī tǐHSK 8thi thể解剖jiě pōuHSK 8giải phẫuTừ cận nghĩa:尸检shī jiǎnkhám nghiệm tử thi检尸jiǎn shīkhám nghiệm tử thi验尸yàn shīkhám nghiệm tử thi尸体剖检shī tǐ pōu jiǎnkhám nghiệm tử thi