验尸[yàn shī] [验 尸]Lưu từKháckhám nghiệm tử thi; giám định sau khi chếtChữ trong từ验yànkiểm tra尸shīngười đại diện cho người chết (trong lễ an táng)Từ ghép:验尸官yàn shī guānnhân viên pháp yTừ cùng chữ:验收yàn shōuHSK 9kiểm tra và chấp nhận验证yàn zhèngHSK 9kiểm tra và xác minhTừ cận nghĩa:尸检shī jiǎnkhám nghiệm tử thi检尸jiǎn shīkhám nghiệm tử thi尸体剖检shī tǐ pōu jiǎnkhám nghiệm tử thi尸体解剖shī tǐ jiě pōukhám nghiệm tử thi