验尸官[yàn shī guān] [验 尸 官]Lưu từKhácnhân viên pháp yChữ trong từ验yànkiểm tra尸shīngười đại diện cho người chết (trong lễ an táng)官guānquan chứcTừ cùng chữ:器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thể法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)外交官wài jiāo guānHSK 4nhà ngoại giao军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)警官jǐng guānHSK 8cảnh sát验收yàn shōuHSK 9kiểm tra và chấp nhận验证yàn zhèngHSK 9kiểm tra và xác minhTừ cận nghĩa:法医fǎ yīnhân viên pháp y