法医
[fǎ yī] [法 医]
nhân viên pháp y; thám tử pháp y
法医正在对尸体进行解剖检查。
fǎ yī zhèng zài duì shī tǐ jìn xíng jiě pōu jiǎn chá.Bác sĩ pháp y đang tiến hành khám nghiệm giải phẫu tử thi.
法医正在检查尸体。
fǎ yī zhèng zài jiǎn chá shī tǐ.Pháp y đang kiểm tra thi thể.