屈辱[qū rǔ] [屈 辱]Lưu từKháclàm nhục; nhục nhãChữ trong từ屈qūcong辱rǔnhụcTừ cùng chữ:耻辱chǐ rǔHSK 7sự ô nhục屈服qū fúHSK 8đầu hàng侮辱wǔ rǔHSK 9sỉ nhụcTừ cận nghĩa:侮慢wǔ mànlàm nhục欺辱qī rǔlàm nhục污辱wū rǔlàm nhục玷辱diàn rǔlàm nhục羞辱xiū rǔlàm nhục