屌丝[diǎo sī] [屌 丝]Lưu từKháckẻ thua cuộc (tiếng lóng Internet)Chữ trong từ屌diǎodương vật丝sīlụaTừ cùng chữ:粉丝fěn sīHSK 7bún tàu螺丝luó sīHSK 8đinh vít