屠戮[tú lù] [屠 戮]Lưu từKháctàn sát; thảm sátChữ trong từ屠túmổ thịt (động vật để làm thực phẩm)戮lùgọt bằng daoTừ cùng chữ:屠杀tú shāHSK 9tàn sátTừ cận nghĩa:屠杀tú shāHSK 9tàn sát夷灭yí miètàn sát宰割zǎi gētàn sát惨杀cǎn shātàn sát杀戮shā lùtàn sát