履践[lǚ jiàn] [履 践]Lưu từKhácthực hiện (một nhiệm vụ)Chữ trong từ履lǚgiày践jiànthực hiện (lời hứa)Từ cùng chữ:实践shí jiànHSK 6thực hành履行lǚ xíngHSK 8thực hiện (nghĩa vụ của mình)