屯垦[tún kěn] [屯 垦]Lưu từKhácđồn trú binh lính để khai hoangChữ trong từ屯túnđóng quân垦kěnkhai hoang (đất)Từ cùng chữ:开垦kāi kěnHSK 8khai hoang vùng đất hoang để canh tác