屯戍[tún shù] [屯 戍]Lưu từKhácđóng quân; phòng thủ (biên giới); lính đóng tại biên giớiChữ trong từ屯túnđóng quân戍shùđồn trúTừ cận nghĩa:驻扎zhù zhāHSK 6đóng quân屯túnHSK 9đóng quân屯驻tún zhùđóng quân