岁阑[suì lán] [岁 阑]Lưu từKháccuối mùa trong nămChữ trong từ岁suìlượng từ cho năm (tuổi)阑lánlan canTừ cùng chữ:岁月suì yuèHSK 5năm tháng岁数suì shuHSK 6tuổi tác (số tuổi)